range of mountains

Định nghĩa

Danh từ: dãy núimột chuỗi các ngọn đồi hoặc ngọn núi nối tiếp nhau, thường kéo dài theo một hướng nhất định.

dụ sử dụng
  • (Thung lũng nằm giữa hai dãy núi.)
  • (Đồng bằng nằm ngay phía bên kia dãy núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a range of mountains" thường được dùng để chỉ một hệ thống núi liên kết với nhau về mặt địa chất hoặc địa hình.

    • The Himalayas are a famous range of mountains in Asia. (Himalaya một dãy núi nổi tiếngchâu Á.)
  • "mountain range" có thể thay thế "range of mountains" trong hầu hết các ngữ cảnh, nhưng "range of mountains" nhấn mạnh tính chất đa dạng liên tục của các đỉnh núi.

    • A range of mountains stretches across the entire country. (Một dãy núi trải dài khắp cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain range (danh từ): dãy núi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Mountain chain (danh từ): chuỗi núi (thường dùng để chỉ các dãy núi dài liên tục).
  • Mountain system (danh từ): hệ thống núi (bao gồm nhiều dãy núi khu vực liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi (mountain range): cùng nghĩa, thường dùng trong văn nói văn viết.
  • Chuỗi núi (mountain chain): nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ giữa các đỉnh núi.
  • Hệ thống núi (mountain system): rộng hơn, bao gồm cả các cao nguyên thung lũng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stretch across (trải dài qua): thường dùng với "range of mountains" để chỉ phạm vi.

    • A range of mountains stretches across the border between two countries. (Một dãy núi trải dài qua biên giới giữa hai quốc gia.)
  • Lie beyond (nằm phía bên kia): chỉ vị trí tương đối so với dãy núi.

    • The plains lie just beyond the range of mountains. (Đồng bằng nằm ngay phía bên kia dãy núi.)
Thành ngữ liên quan
  • "A range of mountains" không thành ngữ cụ thể, nhưng thường xuất hiện trong miêu tả địa hoặc văn học để tạo hình ảnh mạnh mẽ về thiên nhiên.
    • The adventurers crossed a vast range of mountains in their journey. (Những nhà thám hiểm đã vượt qua một dãy núi rộng lớn trong hành trình của họ.)